Dell latitude 7640

Về tổng quan, Dell Latitude 7640 được thiết kế theo thiên hướng tối giản hóa nhưng vẫn mang trong mình nét thanh lịch. Máy được gia công bởi chất liệu nhôm và sợi carbon với chất lượng hoàn thiện tốt trên từng đường nét. Mọi chi tiết đều được hãng hoàn thiện một cách chỉn chu và tỉ mỉ nhất. Khối lượng 1.91kg do vậy người dùng sẽ dễ dàng để mang theo bên mình mọi lúc, mọi nơi.

Ngoài ra, chiếc laptop Dell Latitude 7640 này đã vượt qua một loạt các bài kiểm tra khắt khe về độ bền chuẩn MIL-STD-810G. Qua đó mang đến độ chắc chắn và bền bỉ thấy rõ khi người dùng trực tiếp trải nghiệm máy.

Thông số kỹ thuật dell Latitude 7640

Bộ xử lý (option tùy chọn)

  • 13th Generation Intel® Core™ i5-1335U (12 MB cache, 10 cores, 12 thread, 0.9 GHz to 4.6 GHz, 15 W)
  • 13th Generation Intel® Core™ i5-1345U (12 MB cache, 10 cores, 12 thread, 1.2 GHz to 4.7 GHz, 15 W)
  • 13th Generation Intel® Core™ i7-1355U (12 MB cache, 10 cores, 12 thread, 1.2 GHz to 5.0 GHz, 15 W)
  • 13th Generation Intel® Core™ i7-1365U (12 MB cache, 10 cores, 12 thread, 1.3 GHz to 5.2 GHz, 15 W)
  • 13th Generation Intel® Core™ i5-1340P (12 MB cache, 12 cores, 16 thread, 1.4 GHz to 4.6 GHz, 28 W)
  • 13th Generation Intel® Core™ i5-1350P (12 MB cache, 12 cores, 16 thread, 1.4 GHz to 4.7 GHz, 28 W)
  • 13th Generation Intel® Core™ i7-1370P (24 MB cache, 14 cores, 20 thread, 1.4 GHz to 5.2 GHz, 28 W)

Ram (option tùy chọn)

  • 8 GB, LPDDR5, 4800 MHz, integrated, dual-channel
  • 16 GB, LPDDR5, 4800 MHz, integrated, dual-channel
  • 32 GB, LPDDR5, 4800 MHz, integrated, dual-channel
  • 64 GB, LPDDR5x, 4800 MHz, integrated, dual-channel (PRTS)

Bộ nhớ lưu trữ (option tùy chọn)

  • M.2 2230, 256 GB, PCIe NVMe Gen4 x4, SSD, Class 35
  • M.2 2230, 512 GB, PCIe NVMe Gen4 x4, SSD, Class 35
  • M.2 2230, 1 TB, PCIe NVMe Gen4 x4, SSD, Class 35
  • M.2 2230, 2 TB, PCIe NVMe Gen4 x4, SSD, Class 25
  • M.2 2230, 256 GB, PCIe NVMe Gen4 x4, SSD, Self-Encrypting Opal 2.0, Class 35

Đồ họa (option tùy chọn)

  • Intel® Iris® Xe Graphics

Màn hình (option tùy chọn)

  • 16-inch, FHD+ 1920 x 1200, 60 Hz, anti-glare, touch, 72% NTSC typical, 300 nits, wide viewing angle (WVA/IPS)
  • 16-inch, FHD+ 1920 x 1200, 60 Hz, anti-glare, non- touch, 45% NTSC typical, 250 nits, wide viewing angle (WVA/IPS)

Kết nối và tính năng mở rộng

  • 1 Universal audio jack port, 1 USB 3.2 Gen 1 Type-A port, 1 USB 3.2 Gen 1 Type-A port with PowerShare, 1 HDMI 2.0 port, 2 USB Type-C Thunderbolt™ 4.0 with Power Delivery & DisplayPort 1.4.
  • 1 External uSIM card tray (WWAN only), 1 Wedge-shaped lock slot, 1 Smart card reader (Optional)
  • 1080p at 30 fps, FHD Camera with built-in camera shutter and Temporal Noise Reduction for high image quality | 1080p at 30 fps, FHD IR MIPI camera with built-in camera shutter, ExpressSign-in™, Intelligent Privacy, Ambient Light sensor, Temporal Noise Reduction for high image quality.
  • Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2×2, 802.11ax, Bluetooth® wireless card

Thông tin khác

  • Precision Clickpad with multi-touch gesture support
  • Stereo speakers and Waves MaxxAudio Pro (Four top and bottom firing speakers)2-cell, 38 Wh, lithium ion, ExpressCharge™
  • Pin 3-cell, 57 Wh, lithium ion, ExpressCharge™, 2-cell, 38 Wh, lithium ion, Long Lifecycle, ExpressCharge™, 3-cell, 57 Wh, lithium ion, Long Lifecycle, ExpressCharge™
  • Operating System:Windows 11 Pro, English, Brazilian Portuguese, French, Spanish, Windows 10 Pro (Includes free upgrade to Windows 11 Pro), English, French, Portuguese, Spanish
  • Weight: 1.835 kg (4.05 lbs.)
 

 

* Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm cập nhật từ hãng. Bạn có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ các vấn đề liên quan

Bài viết liên quan

Gọi tư vấn
Chat