Game | đồ họa
19%
74.990.000 ₫
74.990.000 ₫
- Ultra 9 275HX
- 2TB M.2 PCIe NVMe SSD
- 64GB DDR5 5600 MT/s
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7
- 16 inch 240Hz
Game | đồ họa
19%
28.190.000 ₫
28.190.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A1000 4GB GDDR6
- 16 inch FHD+
Đồ họa | Thiết kế 3D
29%
43.990.000 ₫
43.990.000 ₫
- Ultra 7 165H
- M.2 2280, Gen 4
- 32GB LPDDR5X 7467MT/s
- NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6
- 16 inch FHD
Thiết kế thời thượng | đồ họa
27%
19.290.000 ₫
19.290.000 ₫
- i7 1270P
- 512GB M.2 2230, Gen 3
- DDR5 4800MT/s
- NVIDIA® Quadro T550 4GB
- 14 inch FHD Cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
18%
22.590.000 ₫
22.590.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
18%
26.590.000 ₫
26.590.000 ₫
- i7 11850H
- PCIe Gen 4 NVMe TLC SSD
- DDR4-3200
- NVIDIA RTX A3000 6GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa
13%
24.890.000 ₫
24.890.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
36%
23.590.000 ₫
23.590.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
22%
35.590.000 ₫
35.590.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A4000
- 17.3 inch 4K
Đồ họa | thiết kế
23%
32.790.000 ₫
32.790.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- M2 2280, Gen 3 PCIe x4 NVMe, SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | thiết kế
22%
21.190.000 ₫
21.190.000 ₫
- i7 12700H
- M2.SSD 1TB
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® T600 4GB
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
19%
28.890.000 ₫
28.890.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
20%
20.590.000 ₫
20.590.000 ₫
- i7 10850H
- M2.SSD 512GB
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T2000 4GB
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
33%
24.590.000 ₫
24.590.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch 4K Cảm ứng
Đồ họa | Thiết kế 3D
19%
23.590.000 ₫
23.590.000 ₫
- i7 12700H
- M.2 SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | thiết kế
25%
26.590.000 ₫
26.590.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A1000
- 15.6 inch 4K
Văn phòng | kế toán
21%
29.590.000 ₫
29.590.000 ₫
- i9 13900H
- PCIe® Gen4 x4 NVMe™
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A1000 6GB
- 16 inch 4K OLED
Đồ họa | Thiết kế 3D
19%
22.590.000 ₫
22.590.000 ₫
- i7 12700H
- M.2 SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Game | đồ họa
21%
27.790.000 ₫
27.790.000 ₫
- Core™ i5 13420H
- 512 GB PCIe®
- 16GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
- 15.6 inch FHD 144 Hz
Đồ họa | Thiết kế 3D
16%
28.890.000 ₫
28.890.000 ₫
- i7 13700H
- M2.SSD
- DDR4 3200MT/s
- NVIDIA® RTX™ A1000
- 15.6 inch FHD Cảm ứng
Đồ họa | Thiết kế 3D
20%
19.390.000 ₫
19.390.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
14%
34.590.000 ₫
34.590.000 ₫
- i9 12900H
- M2.SSD
- 32GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® Quadro RTX™ A2000
- 15.6 inch 4K Cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
20%
22.590.000 ₫
22.590.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ T1200 4GB
- 15.6 inch 2.5K
Đồ họa | thiết kế
30%
24.590.000 ₫
24.590.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
17%
44.990.000 ₫
44.990.000 ₫
- i7 12850HX
- M2.SSD
- 64GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A3000
- 17.3 inch
Đồ họa | thiết kế
16%
19.390.000 ₫
19.390.000 ₫
- i5 12600H
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ T600 4GB
- 15.6 inch
Đồ họa | Thiết kế 3D
19%
25.390.000 ₫
25.390.000 ₫
- i7 13700H
- M2.SSD
- 16GB DDR5 4800MT/s
- NVIDIA® RTX™ A500 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Văn phòng | kế toán
18%
55.590.000 ₫
55.590.000 ₫
- Ultra 9 185H
- M.2 2280 SSD PCIe® NVMe®
- 32GB LPDDR5X 75000MHz
- NVIDIA® RTX 2000 Ada 8GB
- 16 inch (3840x2400) OLED
Đồ họa | Thiết kế 3D
19%
27.590.000 ₫
27.590.000 ₫
- i7 11850H
- M.2 SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA RTX A3000 6GB GDDR6
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | Thiết kế 3D
18%
21.390.000 ₫
21.390.000 ₫
- i7 11800H
- M.2 SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
19%
27.590.000 ₫
27.590.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A3000 6GB
- 17.3 inch
Đồ họa | thiết kế
13%
32.590.000 ₫
32.590.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- M2 2280, Gen 3 PCIe x4 NVMe, SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Game | đồ họa
18%
32.390.000 ₫
32.390.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 8GB
- 16 inch 4K
Đồ họa | thiết kế
26%
27.590.000 ₫
27.590.000 ₫
- i9 11950H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | Thiết kế 3D
10%
42.590.000 ₫
42.590.000 ₫
- i7 13850HX
- SSD M.2 2280
- 32GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ 1000 Ada 6GB GDDR6
- 16 inch FHD+
Game | đồ họa
17%
47.090.000 ₫
47.090.000 ₫
- Core™ 7 245HX
- 512GB PCIe® Gen4x4
- 16GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
- 15.3 inch 2.5K OLED
Game | đồ họa
18%
47.590.000 ₫
47.590.000 ₫
- i7 14700HX
- 512GB M.2 2242 SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
- 15.1" (2560x1600)
Đồ họa | thiết kế
19%
24.590.000 ₫
24.590.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ T1200 4GB
- 15.6 inch 4K
Game | đồ họa
16%
35.790.000 ₫
35.790.000 ₫
- Core 5 210H
- 512GB M.2 PCIe® Gen 4
- 16GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
- 16" FHD+ (1920 x 1200) IPS 165Hz
Đồ họa | thiết kế
20%
23.590.000 ₫
23.590.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ T1200 4GB
- 15.6 inch 4K




Còn khi nói đến màn hình của Laptop Workstation thì sẽ chú ý đến độ phân giải, độ bao phủ màu, độ tương phản nhiều hơn. Vì đây là các màn hình dành cho các công việc thiết kế chuyên nghiệp vậy nên mình nghĩ chúng ta sẽ cần một màn hình thật sắc nét ít nhất là Full HD, độ bao phủ màu rộng sRGB đạt 100%,… nhằm mang đến khả năng hiển thị chính xác và chân thực nhất.



