Đồ họa | thiết kế
31%
21.890.000 ₫
21.890.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Game | đồ họa
14%
42.590.000 ₫
42.590.000 ₫
- R9 8940HX
- 1TB M.2 NVMe
- 32GB DDR5 4800Mhz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR6
- 16 inch 2.5K 165Hz
Đồ họa | Thiết kế 3D
21%
19.390.000 ₫
19.390.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
16%
26.990.000 ₫
26.990.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
23%
29.790.000 ₫
29.790.000 ₫
- i9 11950H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000
- 15.6 inch 4K
Game | đồ họa
14%
39.390.000 ₫
39.390.000 ₫
- R9 8945HX
- PCIe® NVMe™
- DDR5-5600MHz
- NVIDIA®GeForce® RTX™ 5060 8GB
- 16 inch 2.5K
Game | đồ họa
15%
38.590.000 ₫
38.590.000 ₫
- Ultra 7 165H
- M.2 PCIe
- 32GB LPDDR5X 7467MT/s
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4050
- 14.5" FHD+ (1920 x 1200)
Đồ họa | thiết kế
17%
33.590.000 ₫
33.590.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- 32GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® Quadro RTX™ A2000
- 15.6 inch
Đồ họa | Thiết kế 3D
13%
48.590.000 ₫
48.590.000 ₫
- i9 13950HX
- SSD M.2 2280
- DDR5 4000MHz
- NVIDIA® RTX™ 2000 ADA 8GB GDDR6
- 16 inch 2.5K 165Hz
Thiết kế thời thượng | đồ họa
23%
26.590.000 ₫
26.590.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti
- 15.6 inch 3.5K Cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
19%
24.590.000 ₫
24.590.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ T1200 4GB
- 15.6 inch 2.5K
Đồ họa | thiết kế
21%
20.990.000 ₫
20.990.000 ₫
- i7 10850H
- M2.SSD 512GB
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Quadro T2000 4GB
- 15.6 inch FHD
Thiết kế thời thượng | đồ họa
27%
18.790.000 ₫
18.790.000 ₫
- i7 1270P
- M2.SSD
- DDR5 4800 MT/s
- NVIDIA® Quadro T550 4GB
- 14 inch FHD Cảm ứng
Đồ họa | Thiết kế 3D
24%
64.590.000 ₫
64.590.000 ₫
- i9 13950HX
- M2.SSD 1TB Gen 4
- 5600MT/s CAMM
- NVIDIA® RTX™ 4090 16GB GDDR6
- 16 inch
Đồ họa
14%
24.590.000 ₫
24.590.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
16%
25.590.000 ₫
25.590.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
14%
23.590.000 ₫
23.590.000 ₫
- i7 11850H
- M.2 SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® T1200 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Game | đồ họa
8%
25.990.000 ₫
25.990.000 ₫
- i5 13420H
- 512GB SSD M.2 NVMe
- 16GB DDR5 5200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB
- 2.1 Kg
Game | đồ họa
16%
25.390.000 ₫
25.390.000 ₫
- Ultra 5 135H
- PCIe® Gen4 x4 NVMe™
- DDR5 5200MHz
- NVIDIA RTX™ A500 4GB GDDR6
- 14 inch FHD+
Thiết kế thời thượng | đồ họa
20%
35.590.000 ₫
35.590.000 ₫
- Ultra 7 165H
- PCIe® Gen4 x4 NVMe™
- DDR5 5600MHz
- NVIDIA RTX™ 1000 Ada 6GB GDDR6
- 16 inch FHD
Đồ họa
19%
41.590.000 ₫
41.590.000 ₫
- i7 13800H
- 1 TB, M.2 2280 Gen 4
- 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
- NVIDIA® RTX™ A2000 ADA 8GB
- 16 inch 4K cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
23%
28.190.000 ₫
28.190.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000
- 15.6 inch
Game | đồ họa
10%
18.590.000 ₫
18.590.000 ₫
- i5 13420H
- 512GB NVMe SSD PCIe Gen4
- 16GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
- 1.86 Kg
Game | đồ họa
10%
25.590.000 ₫
25.590.000 ₫
- R7 7445HS
- 512GB NVMe PCIe 4.0 M.2
- 16GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
- 16″ FHD+ (1920×1200)
Game | đồ họa
6%
22.990.000 ₫
22.990.000 ₫
- Core™ i5 13420H
- 512 GB PCIe®
- 16GB DDR5-5600 MT/s
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
- 15.6 inch FHD 144 Hz
Đồ họa | thiết kế
13%
34.590.000 ₫
34.590.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | thiết kế
17%
29.590.000 ₫
29.590.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A3000 6GB
- 17.3 inch
Đồ họa | thiết kế
31%
30.590.000 ₫
30.590.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
20%
30.190.000 ₫
30.190.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- NVIDIA® RTX™ A3000 6GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
24%
31.590.000 ₫
31.590.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A1000
- 15.6 inch 4K
Game | đồ họa
31%
41.390.000 ₫
41.390.000 ₫
- i9 14900HX
- 1TB M.2 PCIe NVMe SSD Gen 4
- 16GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA Geforce RTX 5070 8GB GDDR7
- 16 inch (2560×1600)
Văn phòng | siêu bền
16%
32.590.000 ₫
32.590.000 ₫
- i9 12900H
- PCIe® Gen4 x4
- DDR5 4800Mhz
- NVIDIA® RTX™ A2000 8GB
- 16 inch FHD+
Game | đồ họa
Liên hệ
- i5 13500HX
- SSD NVMe PCIe
- DDR5 4800 MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB
- 16 inch FHD+ 1920 x 1200
Game | đồ họa
18%
86.090.000 ₫
86.090.000 ₫
- Ultra 9 275HX
- 2TB SSD M.2 PCIe
- 16GB DDR5 5600 MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 24GB GDDR7
- 16 inch 2560 x 1600
Game | đồ họa
24%
19.390.000 ₫
19.390.000 ₫
- i5 12450H
- M2.SSD 512GB
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® Geforce RTX™ 4050 6GB GDDR6
- 15.6 inch
Game | đồ họa
20%
64.090.000 ₫
64.090.000 ₫
- i9 14900HX
- 2TB PCIe NVMe SSD RAID
- 32GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4080 16GB
- 18 inch 2.5K
Game | đồ họa
35%
68.090.000 ₫
68.090.000 ₫
- Ultra 9 275HX
- 2TB SSD M.2 PCIe
- 16GB DDR5 5600 MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 16GB GDDR7
- 16 inch 2560 x 1600
Đồ họa | Gaming | 15.6"
Liên hệ
- i7 13650HX
- 1TB
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ 4050 6GB
- 15.6 inch
Game | đồ họa
16%
78.090.000 ₫
78.090.000 ₫
- i9 14900HX
- 2TB PCIe NVMe SSD RAID
- 32GB DDR5 5600MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4090 16GB
- 18 inch 2.5K
Game | đồ họa
29%
46.090.000 ₫
46.090.000 ₫
- AMD Ryzen™ AI 9 365
- 1TB SSD M.2 PCIe
- 32GB DDR5 5600 MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7
- 17.3 inch 2.5K 240Hz




Còn khi nói đến màn hình của Laptop Workstation thì sẽ chú ý đến độ phân giải, độ bao phủ màu, độ tương phản nhiều hơn. Vì đây là các màn hình dành cho các công việc thiết kế chuyên nghiệp vậy nên mình nghĩ chúng ta sẽ cần một màn hình thật sắc nét ít nhất là Full HD, độ bao phủ màu rộng sRGB đạt 100%,… nhằm mang đến khả năng hiển thị chính xác và chân thực nhất.



