Laptop giá từ 50 triệu đến 100 triệu

Đồ họa | thiết kế
36%
52.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 12800H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA Quadro RTX A2000
  • 1,84 Kg
21%
95.990.000 
  • 16 inch
  • i9 13950HX
  • M2.SSD 2TB Gen 4
  • 96GB 5600MT/s CAMM
  • NVIDIA RTX 4000 ADA
  • 2.67 Kg
Đồ họa
22%
70.090.000 
  • 16 inch
  • i7 13800H
  • 1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 3500 Ada, 12GB GDDR6
  • 1.91 Kg
Đồ họa | thiết kế
31%
75.090.000 
  • 17.3 inch
  • i7 12850HX
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A3000
  • 3,01 Kg
Đồ họa
25%
52.390.000 
  • 15.6 inch
  • i7 13700H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
  • 1.86 Kg
Thiết kế thời thượng
22%
51.390.000 
  • 14 inch
  • i7 1280P
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB LPDDR5 5200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.12 Kg
Dell XPS 15 9520 v
Thiết kế thời thượng | đồ họa
12%
69.390.000 
  • 15.6 inch
  • i9 12900HK
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA Geforce RTX 3050 Ti
  • 1,84 Kg
Đồ họa | thiết kế
34%
66.590.000 
  • 17.3 inch
  • Xeon® W-11855M
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA RTX A4000
  • 3,01 Kg
Dell XPS 15 9520
Thiết kế thời thượng | đồ họa
9%
77.890.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i9 12900HK
  • M2.SSD 2TB
  • 64GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
  • 1,96 Kg
Đồ họa | thiết kế
38%
73.590.000 
  • 16 inch
  • i9 12950HX
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A4500, 16 GB
  • 2,67 Kg
Gọi tư vấn
Chat