Sản phẩm

Văn phòng | siêu bền
33%
5.390.000 
  • 14 inch
  • N4020
  • 64 GB eMMC
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | kế toán
34%
5.790.000 
  • 15.6 inch HD
  • i5 7200U
  • SSD 128GB + HDD 500GB
  • 8GB DDR4 2400 MT/s
  • Intel® HD Graphics 620
  • 2.10 Kg
33%
6.790.000 
  • 12.5 inch HD
  • i5 8350U
  • SSD M.2 2280 
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 620
  • 1.36 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
7.590.000 
  • 14 inch
  • i5 8250U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Văn phòng | siêu bền
29%
9.790.000 
  • 14 inch
  • R7 3700U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Game | đồ họa
35%
15.990.000 
  • 15.6 inch
  • i5 11400H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 2933MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 2050
  • 2,3 Kg
Thiết kế thời thượng
30%
42.590.000 
  • 13.4 inch 3.5K Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Văn phòng | siêu bền
34%
15.590.000 
  • 14 inch FHD
  • R5 PRO 5650U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.49 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
23%
27.390.000 
  • 15.6 inch 2K+ 165Hz
  • R7 7735HS
  • 512GB PCIe NVMe
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6
  • 2.3 Kg 
Văn phòng | siêu bền
26%
10.390.000 
  • 14 inch FHD
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • UHD Graphics 620
  • 1.48 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
15.790.000 
  • 14 inch FHD
  • i7 10610U
  • M.2 2280 SSD 512GB
  • 16GB LPDDR3-2133Mhz
  • intel UHD Graphics
  • 1.21 Kg
Game | đồ họa
24%
19.390.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12450H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
  • 1.9 Kg
Thiết kế thời thượng
33%
23.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.33 Kg
Game | đồ họa
8%
23.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • R7 7840HS
  • 512GB SSD M.2 2242
  • DDR5 5600Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Thiết kế thời thượng
34%
16.990.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • R5 5825U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,54 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
38%
7.990.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • M2.SSD
  • DDR4 SDRAM 2400MHz
  • Intel HD Graphics 5500
  • 1.51 Kg
Văn phòng | siêu bền
26%
15.390.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1245U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,44 Kg
Game | đồ họa
13%
20.890.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12500H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2,5 Kg
Thiết kế thời thượng
22%
17.590.000 
  • 16 inch
  • R5 7530U
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.94 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
16.790.000 
  • 14 inch 2.8K OLED
  • i5 13500H
  • 512GB M.2 NVMe
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel Iris Xᵉ Graphics
  • 1.60 Kg
Thiết kế thời thượng
25%
37.590.000 
  • 13.4 FHD+ Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Đồ họa | thiết kế
25%
20.590.000 
  • 15.6 inch 4K cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1,78 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
21%
22.190.000 
  • 15.6 inch 4K 3840 x 2160 Cảm ứng
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666Mhz
  • NVIDIA® Quadro® T1000
  • 1.7 Kg
Văn phòng | siêu bền
17%
23.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,97 Kg
Thiết kế thời thượng
30%
18.590.000 
  • 16 inch
  • i7 1255U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,91 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
20.790.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9850H
  • M2.SATA 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,53 Kg
Game | đồ họa
24%
19.190.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 12500H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 3050
  • 2.20 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
11.590.000 
  • 14 inch
  • i7 9850H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB 2666MHz
  • NVIDIA GeForce MX150 2GB
  • 1,53 Kg
Game | đồ họa
15%
25.990.000 
  • 15.6 inch FHD
  • R7 7735HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4-3200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB
  • 2.20 Kg
Văn phòng | kế toán
14%
9.790.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,85 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
8.890.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Thiết kế thời thượng
26%
17.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1235U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® Iris® Xᵉ Graphics
  • 1.38 Kg
Văn phòng | kế toán
33%
8.390.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3200U
  • SSD
  • 8GB DDR4 3200MHz 
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,78 Kg
Đồ họa | thiết kế
28%
25.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 10750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,07 Kg
Đồ họa | thiết kế
30%
17.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8750H
  • M2.SSD
  • DDR4
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 2,53 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
19%
48.590.000 
  • 16 inch 4K cảm ứng
  • i7 13800H
  • 1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 2000 Ada, 8GB GDDR6
  • 1.91 Kg
Văn phòng | siêu bền
38%
8.390.000 
  • 14 inch
  • i7 7600U
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Thiết kế thời thượng
22%
28.590.000 
  • 13.3 inch FHD
  • i7 1355U
  • PCIe NVMe Gen4 x4
  • 16GB DDR5 4800MT/s
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.15 Kg
Game | đồ họa
25%
26.990.000 
  • 16 inch FHD 1920 x 1080
  • i7 13700HX
  • 512GB PCIe NVMe
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce® RTX 4050 6GB
  • 2.60 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
13%
22.690.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i7 1355U
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR4 3200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.52 Kg
Gọi tư vấn
Chat
Zalo