Văn phòng | kế toán
42%
7.590.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3200U
  • SSD
  • 8GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,78 Kg
Văn phòng | kế toán
37%
10.290.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,85 Kg
Văn phòng | siêu bền
34%
9.390.000 
  • 14 inch
  • i5 7300U
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Thiết kế thời thượng
30%
15.790.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • R5 5625U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,54 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i5 8350U
  • M2.SATA
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền | Siêu nét
32%
21.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1360P
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR5 4800MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
20%
17.590.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • R5 7530U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.58 Kg
Văn phòng | siêu bền
35%
12.990.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1145G7
  • M2.SSD
  • 16GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 2,89 Kg
Thiết kế thời thượng
20%
22.390.000 
  • 14 inch 2.8K
  • i5 1340P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5
  • Intel® Iris Xe Graphics
  • 1.39 Kg
Thiết kế thời thượng
31%
24.590.000 
  • 14 inch
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.33 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
18%
18.590.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1335U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4 3200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.52 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
15.990.000 
  • 14 inch FHD
  • R5 PRO 5650U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.49 Kg
Văn phòng | siêu bền
56%
24.590.000 
  • 14 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,97 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
16.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1245U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,44 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
33%
9.190.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • M2.SSD
  • DDR4 SDRAM 2400MHz
  • Intel HD Graphics 5500
  • 1.51 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
25%
15.390.000 
  • 14 inch FHD
  • i7 8565U
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,08 Kg
Thiết kế thời thượng
19%
18.390.000 
  • 16 inch
  • R5 7530U
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.94 Kg
Thiết kế thời thượng
17%
16.990.000 
  • 14 inch 2.8K OLED
  • i5 13500H
  • 512GB M.2 NVMe
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel Iris Xᵉ Graphics
  • 1.60 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
14%
32.590.000 
  • 13.5 inch
  • i7 1355U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4 4266MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.36 Kg
Thiết kế thời thượng
28%
43.590.000 
  • 13.4 inch 3.5K Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
16.090.000 
  • 13.3-inch 3840 x 2160 UHD
  • i7 8565U
  • M.2 2280
  • 16GB LPDDR3 2133MHz
  • Intel® UHD Graphics
  • 1.27 Kg
Thiết kế mới
27%
18.590.000 
  • 16 inch FHD+
  • i5 1245U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Integrated Intel Iris Xe Graphics
  • 1.76 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
8.390.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD 128GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Thiết kế thời thượng
28%
19.390.000 
  • 14 inch
  • i5 1235U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® Iris® Xᵉ Graphics
  • 1.38 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
12.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,5 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
20%
17.990.000 
  • 13.3 inch 4K Cảm ứng
  • i7 1065G7
  • M2.SATA 512GB
  • 16GB DDR3L 2133MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,29 Kg
28%
19.390.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1250P
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB 32000Mhz DDR4
  • Integrated Intel®Iris® Xe Graphics
  • 1.76 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
45%
18.990.000 
  • 13 inch cảm ứng
  • i7 1180G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Thiết kế thời thượng
29%
13.590.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,34 Kg
Thiết kế thời thượng
32%
17.390.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • R5 5825U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,54 Kg
Chuyên văn phòng, bền bỉ
19%
16.790.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 13500H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3500MHz
  • Intel® Iris Xe Graphics
  • 1.70 Kg
Văn phòng | siêu bền
19%
20.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1250P
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800 MT/s
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,49 Kg
Văn phòng | siêu bền
27%
18.790.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1245U
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,36 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
10.390.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | siêu bền
22%
14.590.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,58 Kg
Văn phòng | kế toán
18%
22.590.000 
  • 16 inch 2.5K
  • i7 13700H
  • 1 TB M.2 PCIe
  • 32GB LPDDR5 4800 MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 2.06 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
13%
22.690.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i7 1355U
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR4 3200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.52 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
20%
20.590.000 
  • 15.6 inch FHD 1920x1080
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666Mhz
  • NVIDIA® Quadro® T1000
  • 1.7 Kg
Văn phòng | siêu bền
25%
15.090.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1145G7
  • M2.SSD
  • 16GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 2,89 Kg
Thiết kế thời thượng
28%
17.590.000 
  • 14 inch
  • i5 1145G7
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,32 Kg
Gọi tư vấn
Chat
Zalo