mobile xps-min
tra gop 0d laptopxachtayshop
laptop pc doanh nghiep m
laptop usa 5 star mobile

Kết thúc trong:

 
 
Văn phòng | siêu bền
33%
5.390.000 
  • 14 inch
  • N4020
  • 64 GB eMMC
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
8.890.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
9.590.000 
  • 14 inch
  • R7 3700U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | kế toán
14%
9.790.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,85 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
31%
15.190.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • R5 7530U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.58 Kg
Văn phòng | siêu bền | Siêu nét
20%
20.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1360P
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB LPDDR5 4800MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.690.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Đồ họa | Gaming | 15.6"
13%
26.590.000 
  • 15.6 inch FHD 165Hz
  • R7 7840HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX 4060 8GB GDDR6
  • 2.8 Kg
33%
6.790.000 
  • 12.5 inch HD
  • i5 8350U
  • SSD M.2 2280 
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 620
  • 1.36 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i5 8350U
  • M2.SATA
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
 
 
Văn phòng | siêu bền
33%
5.390.000 
  • 14 inch
  • N4020
  • 64 GB eMMC
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
8.890.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
9.590.000 
  • 14 inch
  • R7 3700U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | kế toán
14%
9.790.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,85 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
31%
15.190.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • R5 7530U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.58 Kg
Văn phòng | siêu bền | Siêu nét
20%
20.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1360P
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB LPDDR5 4800MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.690.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Đồ họa | Gaming | 15.6"
13%
26.590.000 
  • 15.6 inch FHD 165Hz
  • R7 7840HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX 4060 8GB GDDR6
  • 2.8 Kg
33%
6.790.000 
  • 12.5 inch HD
  • i5 8350U
  • SSD M.2 2280 
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 620
  • 1.36 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i5 8350U
  • M2.SATA
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg

Sản phẩm khuyến mãi nổi bật

Văn phòng | siêu bền
33%
5.390.000 
  • 14 inch
  • N4020
  • 64 GB eMMC
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | siêu bền
24%
6.390.000 
  • 12.5 inch FHD
  • i5 6200U
  • SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,26 Kg
Văn phòng | siêu bền
32%
8.590.000 
  • 12.5 inch FHD
  • i7 8650U
  • SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,18 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
8.890.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | kế toán
33%
8.390.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3200U
  • SSD
  • 8GB DDR4 3200MHz 
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
9.590.000 
  • 14 inch
  • R7 3700U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
26.590.000 
  • 14 inch FHD Cảm ứng
  • i7 1270P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.12 Kg
Thiết kế thời thượng
30%
42.590.000 
  • 13.4 inch 3.5K Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Văn phòng | siêu bền
34%
15.590.000 
  • 14 inch FHD
  • R5 PRO 5650U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.49 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
23%
27.390.000 
  • 15.6 inch 2K+ 165Hz
  • R7 7735HS
  • 512GB PCIe NVMe
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6
  • 2.3 Kg 
Game | đồ họa
18%
17.990.000 
  • 15.6 inch FHD (1920 x 1080)
  • i5 12500H
  • 512GB SSD M.2 PCIe
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
19%
27.090.000 
  • 15.6 inch 4K Cảm ứng
  • i7 10875H
  • 512GB M2.SSD
  • 32GB DDR4-2933MHz ECC
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1.7 Kg
Game | đồ họa
24%
19.390.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12450H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
  • 1.9 Kg
Thiết kế thời thượng
33%
23.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.33 Kg
Game | đồ họa
8%
23.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • R7 7840HS
  • 512GB SSD M.2 2242
  • DDR5 5600Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Văn phòng | kế toán
12%
23.590.000 
  • 16 inch 2.5K
  • i7 13700H
  • 1 TB M.2 PCIe
  • 32GB LPDDR5 4800 MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 2.06 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
38%
7.990.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • M2.SSD
  • DDR4 SDRAM 2400MHz
  • Intel HD Graphics 5500
  • 1.51 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
14%
23.590.000 
  • 15 inch FHD
  • i7 10750H
  • M.2 2280 512GB
  • 32GB DDR4 2933 MHz
  • NVIDIA® Quadro® T2000 4GB GDDR6
  • 2.49 Kg
Game | đồ họa
13%
20.890.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12500H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2,5 Kg
Thiết kế thời thượng
27%
16.590.000 
  • 16 inch
  • R5 7530U
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.94 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
29%
15.990.000 
  • 15.6 inch FHD 1920 x 1080
  • i7 10850H
  • 512GB M2.SSD
  • 16GB DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro P620 4GB GDDR5
  • 1.89 Kg
Thiết kế thời thượng
25%
37.590.000 
  • 13.4 FHD+ Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Đồ họa | thiết kế
25%
20.590.000 
  • 15.6 inch 4K cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1,78 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
21%
22.190.000 
  • 15.6 inch 4K 3840 x 2160 Cảm ứng
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666Mhz
  • NVIDIA® Quadro® T1000
  • 1.7 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
16.790.000 
  • 14 inch 2.8K OLED
  • i5 13500H
  • 512GB M.2 NVMe
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel Iris Xᵉ Graphics
  • 1.60 Kg
Thiết kế thời thượng
31%
18.390.000 
  • 16 inch
  • i7 1255U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,91 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
20.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9850H
  • M2.SATA 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,53 Kg
Game | đồ họa
24%
19.190.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 12500H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 3050
  • 2.20 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
13.990.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1235U
  • SSD M.2 PCIe
  • 8GB DDR4 3200Mhz
  • Intel ®Iris® Xe Graphics
  • 1,66 Kg
Game | đồ họa
15%
25.990.000 
  • 15.6 inch FHD
  • R7 7735HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4-3200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB
  • 2.20 Kg

Chọn máy theo nhu cầu

THANH TOÁN TIỆN LỢI

    Chọn máy theo nhu cầu

Máy bộ

Văn phòng | siêu bền
40%
2.990.000 
Văn phòng | siêu bền
25%
9.790.000 
Văn phòng | siêu bền
18%
4.690.000 
Văn phòng | siêu bền
34%
3.290.000 
Văn phòng | siêu bền
58%
3.990.000 
Văn phòng | siêu bền
35%
3.490.000 
Văn phòng | siêu bền
32%
3.790.000 
Văn phòng | siêu bền
52%
4.490.000 
Văn phòng | siêu bền
42%
4.590.000 
Văn phòng | siêu bền
38%
4.890.000 
Xem ngay
Xem ngay
Xem ngay
Xem ngay

Laptop Xách tay

Văn phòng | kế toán
14%
9.790.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,85 Kg
Thiết kế thời thượng
27%
17.590.000 
  • 14 inch
  • i5 1235U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® Iris® Xᵉ Graphics
  • 1.38 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
8%
55.390.000 
  • 16 inch 4K cảm ứng
  • i7 13800H
  • 1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 2000 Ada, 8GB GDDR6
  • 1.91 Kg
Đồ họa | thiết kế
35%
16.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8750H
  • 512GB M2.SSD
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro P1000
  • 2,53 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
13%
26.590.000 
  • 15.6-inch, FHD+
  • i9 10885H
  • M.2 2280, 512 GB
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Quadro® T2000
  • 1.84 Kg
Game | đồ họa
25%
26.990.000 
  • 16 inch FHD 1920 x 1080
  • i7 13700HX
  • 512GB PCIe NVMe
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce® RTX 4050 6GB
  • 2.60 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
13%
22.690.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i7 1355U
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR4 3200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.52 Kg
Văn phòng | siêu bền
41%
8.090.000 
  • 14 inch
  • i5 8250U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Đồ họa | thiết kế
18%
22.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1,78 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
31%
15.190.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • R5 7530U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.58 Kg
Đồ họa | thiết kế
25%
12.190.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • AMD Radeon R7 M440
  • 1,51 Kg
Văn phòng | siêu bền
21%
14.590.000 
  • 14 inch
  • i7 10610U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,5 Kg
Văn phòng | kế toán
30%
7.390.000 
  • 15.6 inch
  • Silver N5030
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 605
  • 1.85 Kg
Thiết kế thời thượng
21%
16.190.000 
  • 13.3 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,16 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
12.390.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
14.190.000 
  • 13.3 inch 4K Cảm ứng
  • i7 8550U
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR3 2133MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,27 Kg
Văn phòng | siêu bền | Siêu nét
20%
20.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1360P
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB LPDDR5 4800MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Đồ họa | thiết kế
28%
25.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 10750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,07 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
19.790.000 
  • 13.3 inch
  • i5 1230U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,17 Kg
Văn phòng | siêu bền
19%
28.790.000 
  • 14.0" FHD+ (1920 x 1200) Cảm ứng
  • Ultra 5 135U
  • 512GB M.2 2230
  • 32GB LPDDR5x 6400 MT/s
  • Intel® Graphics
  • 1.05 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
14%
24.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i9 10885H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4-2933MHz ECC
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1.7 Kg
Văn phòng | siêu bền
31%
17.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1255U
  • M2.SSD
  • DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,36 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.690.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
19.590.000 
  • 13.3 inch
  • i7 1265U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,36 Kg
Chuyên văn phòng, bền bỉ
35%
16.690.000 
  • i5 1250P
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800 MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1,49 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
15.790.000 
  • 13.3 inch FHD Cảm ứng
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR3 2133MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,23 Kg
Thiết kế thời thượng
36%
10.790.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1215U
  • SSD M.2 PCIe
  • DDR4 3200Mhz
  • Intel ®Iris® Xe Graphics
  • 1,66 Kg
Game | đồ họa
19%
16.790.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 12450H
  • 512GB NVMe PCIe SSD
  • DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB
  • 1.98 kg
Đồ họa | Gaming | 15.6"
13%
26.590.000 
  • 15.6 inch FHD 165Hz
  • R7 7840HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX 4060 8GB GDDR6
  • 2.8 Kg
33%
6.790.000 
  • 12.5 inch HD
  • i5 8350U
  • SSD M.2 2280 
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics 620
  • 1.36 Kg
Game | đồ họa
15%
16.790.000 
  • 15.6 inch FHD 144Hz
  • R5 7535HS
  • 512GB PCIe® 4.0 NVMe™
  • DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
  • 2.30 Kg
Đồ họa | thiết kế
40%
19.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1,78 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
15.790.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,16 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
20%
16.390.000 
  • 14 inch
  • i7 10710U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,08 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
22%
17.590.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1335U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4 3200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.52 Kg
Đồ họa
27%
26.590.000 
  • 15.6 inch 4K
  • i7 10850H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4 2933Mhz
  • NVIDIA Quadro T1000 4GB
  • 2.74 Kg
Đồ họa | thiết kế
21%
26.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 12800H
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A1000 4GB
  • 1,79 Kg
Thiết kế thời thượng 2023
30%
25.590.000 
  • 16.0 inch cảm ứng
  • i5 12345U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.83 Kg
Đồ họa | thiết kế
21%
17.790.000 
  • 15.6 inch 4K Cảm ứng
  • i7 8850H
  • M2.SATA 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 1,78 Kg
Văn phòng | kế toán
26%
8.990.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3200U
  • SSD
  • 8GB DDR4 3200MHz 
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,78 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
33.590.000 
  • 16 inch
  • i7 12850HX
  • M2.2230 Gen 4 1TB
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A1000
  • 2,67 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
24%
26.790.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 32GB LPDDR5 4800MT/s
  • Intel®Iris®Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i5 8350U
  • M2.SATA
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
35%
11.090.000 
  • 14 inch
  • i7 8665U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
15%
23.790.000 
  • 13 inch cảm ứng
  • i7 1180G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Thiết kế thời thượng
20%
44.590.000 
  • 13.4", FHD+ 1920 x 1200
  • Ultra 7 155H
  • 512GB M.2 PCIe
  • 16GB LPDDR5X 7467MT/s
  • Intel® Arc™ graphics
  • 1.19 Kg
Đồ họa | thiết kế
30%
17.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8750H
  • M2.SSD
  • DDR4
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 2,53 Kg
Đồ họa
Liên hệ
  • 16 inch
  • i7 13800H
  • 1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 3500 Ada, 12GB GDDR6
  • 1.91 Kg
Đồ họa | thiết kế
23%
23.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 10750H
  • M2.SSD
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Quadro T1000 4GB GDDR6
  • 1,84 Kg
Văn phòng | kế toán
33%
5.990.000 
  • 15.6 inch HD
  • i5 7200U
  • SSD 128GB + HDD 500GB
  • 8GB DDR4 2400 MT/s
  • Intel® HD Graphics 620
  • 2.10 Kg

Tin công nghệ 24H