Game | đồ họa
21%
59.990.000 
  • Ultra 9 275HX
  • SSD1TB M.2 PCIe NVMe SSD
  • RAM32GB DDR5 5600 MT/s
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 8GB GDDR7
  • INCH16 inch 240Hz
Game | đồ họa
16%
38.590.000 
  • R9 8945HX
  • SSDPCIe® NVMe™
  • RAMDDR5-5600MHz
  • NVIDIA®GeForce® RTX™ 5060 8GB
  • INCH16 inch 2.5K
Đồ họa | Thiết kế 3D
28%
44.890.000 
  • Ultra 7 165H
  • SSDM.2 2280, Gen 4
  • RAM32GB LPDDR5x 7467 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6
  • INCH16 inch FHD
Đồ họa
30%
67.590.000 
  • i9 13950HX
  • SSDM.2 2280
  • RAM5600MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 4090 16GB
  • INCH17.3" FHD
Game | đồ họa
18%
36.590.000 
  • Ultra 7 240H
  • SSD M.2 PCIe NVMe SSD
  • RAMDDR5 5600 MT/s
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
  • INCH16 inch 120Hz
Thiết kế thời thượng | đồ họa
20%
28.590.000 
  • i7 13800H
  • SSDPCIe Gen4 NVMe M.2 SSD.
  • RAMDDR5 5200MHz
  • NVIDIA RTX A1000 6GB
  • INCH15.6 inch FHD
Đồ họa | Thiết kế 3D
20%
24.590.000 
  • i7 12800H
  • SSDPCIe Gen 4.0 x4 NVMe 
  • RAMDDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A1000 4GB
  • INCH15.6 inch FHD
Đồ họa | Thiết kế 3D
23%
64.890.000 
  • i9 13950HX
  • SSDM2.SSD 1TB Gen 4
  • RAM5600MT/s CAMM
  • NVIDIA® RTX™ 4090 16GB GDDR6
  • INCH16 inch
Game | đồ họa
17%
38.590.000 
  • Ultra 7 165H
  • SSDM.2 2280, PCIe NVMe Gen4 x4
  • RAM32GB, LPDDR5x, 7467 MT/s
  • NVIDIA RTX 1000 6GB GDDR6
  • INCH14” QHD+ Touch
Đồ họa | Thiết kế 3D
10%
42.890.000 
  • i7 13850HX
  • SSDSSD M.2 2280
  • RAMDDR5 4000MHz 
  • NVIDIA® RTX™ 1000 Ada 6GB GDDR6
  • INCH16 inch FHD+
Đồ họa
19%
41.890.000 
  • i7 13800H
  • SSD1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • RAM32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ A2000 ADA 8GB
  • INCH16 inch 4K cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
23%
32.890.000 
  • Xeon® W-11855M
  • NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
  • INCH15.6 inch 4K
Đồ họa | Thiết kế 3D
28%
87.590.000 
  • Ultra 7 265HX
  • SSD2TB PCIe NVMe SSD
  • RAM64GB 6400MHz DDR5
  • NVIDIA® RTX™ PRO 2000
  • INCH2.55 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
25%
56.590.000 
  • Ultra 7 265HX
  • SSD512 GB Performance SSD, SED Ready,TLC
  • RAM32GB 6400 MTs DDR5 CSoDIMM, non-ECC
  • NVIDIA® RTX™ PRO 1000 8GB GDDR7
  • INCH2.55 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
26%
89.590.000 
  • Ultra 7 265HX
  • SSD1TB PCIe NVMe SSD.
  • RAM64GB 6400 MT/s DDR5
  • NVIDIA® RTX™ PRO 2000
  • INCH2.55 Kg
Game | đồ họa
10%
32.090.000 
  • i9 13900H
  • SSD512GB SSD PCIe NVMe
  • RAM16GB DDR5 5200MHz
  • NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB
  • INCH15.6 inch FHD
Game | đồ họa
20%
64.390.000 
  • i9 14900HX
  • SSD2TB PCIe NVMe SSD RAID
  • RAM32GB DDR5 5600MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4080 16GB
  • INCH18 inch 2.5K
Game | đồ họa
16%
78.390.000 
  • i9 14900HX
  • SSD2TB PCIe NVMe SSD RAID
  • RAM32GB DDR5 5600MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4090 16GB
  • INCH18 inch 2.5K
Game | đồ họa
12%
34.390.000 
  • Ultra 7 155H
  • SSD1TB PCIe NVMe
  • RAM16GB LPDDR5X
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
  • INCH14.5 inch 2.5K
Trang chủ Săn Sale Danh mục Giỏ hàng