Precision 5680 Workstation

Về tổng quan, Dell Precision 5680 Workstation  được thiết kế theo thiên hướng tối giản hóa nhưng vẫn mang trong mình nét thanh lịch. Máy được gia công bởi chất liệu nhôm và sợi carbon với chất lượng hoàn thiện tốt trên từng đường nét. Mọi chi tiết đều được hãng hoàn thiện một cách chỉn chu và tỉ mỉ nhất. Khối lượng 1.91kg do vậy người dùng sẽ dễ dàng để mang theo bên mình mọi lúc, mọi nơi.

Ngoài ra, chiếc laptop 5680 Workstation này đã vượt qua một loạt các bài kiểm tra khắt khe về độ bền chuẩn MIL-STD-810G. Qua đó mang đến độ chắc chắn và bền bỉ thấy rõ khi người dùng trực tiếp trải nghiệm máy.

Dell-Precision-5680

Bộ xử lý (option tùy chọn)

  • CPU Core i5:Core™ i5-13600H, vPro Enterprise (18MB Cache, 12 Cores, 16 Threads, 2.8-4.8 GHz Turbo, 45W)
  • CPU Core i7:Core™ i7-13700H, vPro Essentials (24MB Cache, 20 Threads, 2.4-5.0 GHz Turbo), Core™ i7-13800H, vPro Enterprise (24MB Cache, 20 Threads, 2.5-5.2 GHz Turbo)
  • CPU Core i9:Core™ i9-13900H, vPro Enterprise (24MB Cache, 14 Cores, 20 Threads, 2.6-5.4 GHz Turbo, 45W)

Ram (option tùy chọn)

  • Memory: 16GB, 32GB, 64GB LPDDR5 6400MT/s

Bộ nhớ lưu trữ (option tùy chọn)

  • Hard Drive SSD: 512GB, 1TB, 2TB M.2 2280, Gen 4 PCIe NVMe

Đồ họa (option tùy chọn)

  • Graphics:Intel® Integrated Graphics
  • Graphics :NVIDIA® RTX™ A1000, 6GB GDDR6, RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6, RTX™ 3500 Ada 12GB GDDR6, RTX™ 4000 Ada 12GB GDDR6, RTX™ 5000 Ada 16GB GDDR6

Màn hình (option tùy chọn)

  • 16″ FHD+ non-touch, 1920×1200, 60Hz, 500 nits WLED, 100% DCI-P3, Low BL w/ IR Cam,
  • 16” OLED touch, 3840×2400, 60Hz, 400 nits WLED, Adobe 100% min and DCI-P3 99% typ,99%min w/ IR Cam

Kết nối và tính năng mở rộng

  • Camera:1080p at 30 fps, FHD IR camera with narrow FHD+IR w/ XYZ ALS (MIPI), Dual-array microphones
  • Audio and Speakers:Stereo woofer 2.0 W x 2 and stereo tweeter 2.0 W x 2 = 8W total peak
  • USB 3.2 Gen 2 Type-C® port with DisplayPort™ Alt Mode, 2 Thunderbolt™ 4 USB 4 ports, 3.5 mm audio jack, HDMI 2.0b port
  • Slots: SD-card slot, wedge-shaped lock slot, smartcard reader (optional)
  • Wireless: Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2×2, 802.11ax, MU-MIMO, Bluetooth® wireless card

Thông tin khác

  • Pin: 6-cell 100Whr Lithium battery
  • Keyboard: US English 79 Keys Backlight Keyboard
  • Dimensions:Front 20.05mm (0.80in), Rear 22.17mm (0.87 in), Width 353.68mm (13.92in), Depth 240.33mm (9.46in)
  • Weight: 1.91 kg (4.20 lb)
  • Operating System:Windows 11 Pro, English, Brazilian Portuguese, French, Spanish, Windows 10 Pro (Includes free upgrade to Windows 11 Pro), English, French, Portuguese, Spanish

* Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm cập nhật từ hãng. Bạn có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ các vấn đề liên quan

Bài viết liên quan

Gọi tư vấn
Chat