Kết quả tìm kiếm: “X1 ”

Văn phòng | siêu bền
26%
14.790.000 
  • 14 inch FHD
  • i7 10610U
  • M.2 2280 SSD
  • 16GB LPDDR3-2133Mhz
  • intel UHD Graphics
  • 1.21 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
12%
15.390.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1335U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel UHD Graphics
  • 1.7 Kg
Văn phòng | siêu bền
24%
15.690.000 
  • 14 inch 2K
  • i7 10610U
  • 512GB M.2 SSD
  • 16GB LPDDR3-2133Mhz
  • intel UHD Graphics
  • 1.21 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
26%
16.890.000 
  • 14 inch FHD
  • i5 1145G7
  • M.2 2280 PCIe® 4.0
  • 16GB LPDDR4x-4266
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.39 Kg
Thiết kế thời thượng
17%
24.590.000 
  • 14 inch FHD+
  • i5 1270P
  • M2.SSD
  • 32GB LPDDR5
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.12 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
24%
34.590.000 
  • 14 (1920 x 1200) Cảm ứng
  • Ultra 7 155U
  • 512GB PCIe Gen4x4 SSD
  • 16GB LPDDR5x 6400MHz
  • Intel® Arc™ graphics
  • 1.09 Kg
Văn phòng | siêu bền
29%
9.890.000 
  • 14 inch FHD
  • i3 1215U
  • 512GB M.2 SSD
  • DDR4 3200MHz
  • Intel® UHD Graphics
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
22%
13.990.000 
  • 14 inch FHD
  • i3 1215U
  • 512GB M.2 SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® UHD Graphics
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
21%
10.990.000 
  • 14 inch FHD
  • i3 1315U
  • 512GB M.2 SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® UHD Graphics
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
13%
15.590.000 
  • 14 inch FHD
  • i5 1335U
  • 512GB M.2 SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® UHD Graphics
  • 1,4 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
14%
42.590.000 
  • 14 inch 2.8K OLED
  • i7 1370P
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
13%
48.090.000 
  • 14 inch 2.8K OLED
  • i7 1370P
  • M2.SSD 2TB
  • 64GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
23%
38.590.000 
  • 14 (1920 x 1200)
  • Ultra 7 155U
  • 512GB PCIe Gen4x4 SSD
  • 32GB LPDDR5x 6400MHz
  • Intel® Arc™ graphics
  • 1.09 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
16%
21.390.000 
  • 13.5 inch 2256x1504 Cảm ứng
  • i7 1160G7
  • M.2 2242 SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4266MHz
  • intel Iris Xe Graphics
  • 1.15 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
20%
16.390.000 
  • 14 inch
  • i7 10710U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,08 Kg
Thiết kế thời thượng
20%
29.590.000 
  • 14 inch FHD Cảm ứng
  • i7 1265U
  • M2.SSD
  • 32GB LPDDR5 5200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.12 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
22%
21.590.000 
  • 13 inch cảm ứng
  • i7 1180G7
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
9%
23.390.000 
  • 13.4 inch FHD+
  • R9 7940HS
  • 512GB M.2 2230
  • 16GB LPDDR5 6400MHz
  • AMD Radeon™ 780M Graphics
  • 1.30 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
Liên hệ
  • 14 inch
  • i7 1185G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,13 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
15%
23.790.000 
  • 13 inch cảm ứng
  • i7 1180G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
20%
20.590.000 
  • 13 inch 2K
  • i7 1160G7
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
25%
27.890.000 
  • 14 inch FHD+
  • i5 1345U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
8%
43.090.000 
  • 14 inch FHD+
  • i7 1370P
  • M2.SSD 1TB
  • 64GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Văn phòng | siêu bền
26%
16.990.000 
  • 13.3 inch
  • i5 1240P
  • 512GB M.2 2280 SSD
  • 16GB LPDDR5 4800MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1,24 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
Liên hệ
  • 14 inch Cảm ứng
  • i7 8665U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,08 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
Liên hệ
  • 14 inch Cảm ứng
  • i7 8665U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,08 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
24%
12.990.000 
  • 14 inch 4K
  • i7 8565U
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,08 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
Liên hệ
  • 13.3 inch FHD+
  • Ultra 5 125U
  • 512GB PCIe Gen 4x4 SSD
  • 16GB LPDDR5x 6400MHz
  • Intel® integrated graphics
  • 1.13 Kg
Văn phòng | siêu bền
24%
13.390.000 
  • 14 inch FHD Cảm ứng
  • i5 10310U
  • M.2 2280 SSD
  • 16GB LPDDR3-2133Mhz
  • intel UHD Graphics
  • 1.21 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
Liên hệ
  • 14 inch 4K Cảm ứng
  • i7 1185G7
  • 256GB M.2 2280 PCIe® 4.0
  • 16GB LPDDR4x-4266
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.39 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
15%
42.590.000 
  • 14″ WUXGA (1920 x 1200) Cảm ứng
  • Ultra 7 165U
  • 1TB PCIe Gen4x4 SSD
  • 32GB LPDDR5x 6400MHz
  • Intel® Arc™ graphics
  • 1.09 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
Liên hệ
  • 14 inch FHD Cảm ứng
  • i5 1245U
  • 256GB  M.2 2280 SSD
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1,38 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
14%
31.590.000 
  • 16 inch 2.5K
  • i7 12700H
  • M.2 2280 SSD
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti
  • 1,88 Kg
Văn phòng | siêu bền
Liên hệ
  • 14 inch FHD
  • i5 10210U
  • M.2 2280 SSD
  • 16GB LPDDR3-2133Mhz
  • intel UHD Graphics
  • 1.21 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
Liên hệ
  • 14 inch
  • i7 8650U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB 2133MHz LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,13 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
16%
31.590.000 
  • 14 inch FHD+ Cảm ứng
  • i7 1355U
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
Liên hệ
  • 13 inch
  • i7 1160G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
22%
38.590.000 
  • 14″ WUXGA (1920 x 1200)
  • Ultra 7 155H
  • 512GB PCIe Gen4x4 SSD
  • 16GB LPDDR5x 6400MHz
  • Intel® Arc™ graphics
  • 1.09 Kg
Thiết kế thời thượng
Liên hệ
  • 14 inch
  • i7 1260P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.12 Kg
Văn phòng | siêu bền
Liên hệ
  • 15.6 inch
  • i7 9850H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA GeForce MX150
  • 1,88 Kg