Game | đồ họa
19%
28.190.000 ₫
28.190.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800Mhz
- NVIDIA® RTX™ A1000 4GB GDDR6
- 16 inch FHD+
Game | đồ họa
16%
21.390.000 ₫
21.390.000 ₫
- R5 7435HS
- 512GB PCIe® 4.0 NVMe™
- 16GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD 144Hz
Đồ họa | Thiết kế 3D
29%
43.990.000 ₫
43.990.000 ₫
- Ultra 7 165H
- M.2 2280, Gen 4
- 32GB LPDDR5x 7467 MT/s
- NVIDIA® RTX™ 2000 Ada 8GB GDDR6
- 16 inch FHD
Văn phòng | kế toán
19%
33.590.000 ₫
33.590.000 ₫
- i9 13900H
- PCIe® Gen4 x4 NVMe™
- DDR5 5600MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 Ada 8GB
- 16 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
19%
30.590.000 ₫
30.590.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800MHz
- NVIDIA® Quadro RTX™ A2000
- 15.6 inch Cảm ứng
Đồ họa
13%
24.890.000 ₫
24.890.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
36%
23.590.000 ₫
23.590.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
22%
35.590.000 ₫
35.590.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A4000
- 17.3 inch 4K
Đồ họa | thiết kế
23%
32.790.000 ₫
32.790.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | Thiết kế 3D
24%
62.590.000 ₫
62.590.000 ₫
- i9 13950HX
- M2.SSD 1TB Gen 4
- 5600MT/s CAMM
- NVIDIA® RTX™ 4090 16GB GDDR6
- 16 inch
Đồ họa | thiết kế
17%
29.190.000 ₫
29.190.000 ₫
- i7 12700H
- M2.SSD
- 32GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® Quadro RTX™ A2000
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
19%
28.890.000 ₫
28.890.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch
Đồ họa | thiết kế
14%
34.590.000 ₫
34.590.000 ₫
- i9 12900H
- M2.SSD
- 32GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® Quadro RTX™ A2000
- 15.6 inch 4K Cảm ứng
Đồ họa | thiết kế
30%
24.590.000 ₫
24.590.000 ₫
- i7 11800H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
17%
44.990.000 ₫
44.990.000 ₫
- i7 12850HX
- M2.SSD
- 64GB DDR5 4800MHz
- NVIDIA® RTX™ A3000
- 17.3 inch
Game | đồ họa
11%
24.790.000 ₫
24.790.000 ₫
- i5 13420H
- 512GB SSD M.2 NVMe
- 16GB DDR5 5200MHz
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
- 16 inch FHD 144Hz
Đồ họa | Thiết kế 3D
19%
25.390.000 ₫
25.390.000 ₫
- i7 13700H
- M2.SSD
- 16GB DDR4 3200MT/s
- NVIDIA® RTX™ A500 4GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Game | đồ họa
20%
27.790.000 ₫
27.790.000 ₫
- AMD Ryzen™ 7 7445H
- 512 GB PCIe®
- 16GB DDR5-5600 MT/s
- NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
- 15.6 inch FHD 144 Hz
Văn phòng | kế toán
18%
55.590.000 ₫
55.590.000 ₫
- Ultra 9 185H
- M.2 2280 SSD PCIe® NVMe®
- 32GB LPDDR5X-7500
- NVIDIA® RTX 2000 Ada 8GB
- 16 inch (3840x2400) OLED
Đồ họa, cấu hình cao nhất
4%
49.590.000 ₫
49.590.000 ₫
- i9 13900H
- M.2 2280 Gen 4
- 64GB LPDDR5, 6000 MT/s
- NVIDIA® RTX™ A2000 ADA 8GB
- 16 inch 4K cảm ứng
Đồ họa | Thiết kế 3D
19%
27.590.000 ₫
27.590.000 ₫
- i7 11850H
- M.2 SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA RTX A3000 6GB GDDR6
- 15.6 inch 4K
18%
26.590.000 ₫
26.590.000 ₫
- i7 11850H
- PCIe Gen 4 NVMe TLC SSD
- DDR4-3200
- NVIDIA RTX A3000 6GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Văn phòng | kế toán
21%
29.590.000 ₫
29.590.000 ₫
- i9 13900H
- PCIe® Gen4 x4 NVMe™
- DDR5 5600MHz
- NVIDIA® RTX™ A1000 6GB
- 16 inch 4K OLED
Game | đồ họa
20%
44.790.000 ₫
44.790.000 ₫
- Ultra 9 275HX
- 1TB PCIe NVMe SED
- 16GB DDR5-5600
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
- 16 inch 2.5K OLED
Văn phòng | kế toán
21%
49.590.000 ₫
49.590.000 ₫
- Ultra 9 285H
- 512GB M.2 PCIe NVMe
- 32GB DDR5 5600 MT/s
- NVIDIA RTX PRO 1000 8GB GDDR7
- 16 inch FHD
Đồ họa | thiết kế
19%
27.590.000 ₫
27.590.000 ₫
- i7 11850H
- M2.SSD
- DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A3000 6GB
- 17.3 inch
Đồ họa | thiết kế
13%
32.590.000 ₫
32.590.000 ₫
- Xeon® W-11855M
- NVIDIA® RTX™ A4000 8GB GDDR6
- 15.6 inch FHD
Thiết kế thời thượng | đồ họa
19%
21.790.000 ₫
21.790.000 ₫
- i7 1360P
- M.2 2230
- 16GB DDR5 4800 MT/s
- NVIDIA® RTX™ A500 4GB
- 14 inch FHD
Game | đồ họa
17%
38.590.000 ₫
38.590.000 ₫
- Ultra 7 165H
- M.2 2280, PCIe NVMe Gen4 x4
- 32GB, LPDDR5x, 7467 MT/s
- NVIDIA RTX 1000 6GB GDDR6
- 14” QHD+ Touch
Đồ họa | thiết kế
16%
39.590.000 ₫
39.590.000 ₫
- i7 12850HX
- M.2 2230 Gen 4 PCIe
- DDR5 4800 MHz
- NVIDIA® RTX™ A3000, 12GB GDDR6
- 16 inch FHD+
Game | đồ họa
18%
32.390.000 ₫
32.390.000 ₫
- i7 12800H
- M2.SSD
- DDR5 4800Mhz
- NVIDIA® RTX™ A2000 8GB
- 16 inch 4K
Văn phòng | kế toán
17%
23.590.000 ₫
23.590.000 ₫
- i9 11950H
- PCIe NVMe M.2 SSD
- DDR4-3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000 4GB
- 1.9 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
27.590.000 ₫
27.590.000 ₫
- i9 11950H
- M2.SSD
- 32GB DDR4 3200MHz
- NVIDIA® RTX™ A2000
- 15.6 inch 4K
Đồ họa | Thiết kế 3D
10%
42.590.000 ₫
42.590.000 ₫
- i7 13850HX
- SSD M.2 2280
- DDR5 4000MHz
- NVIDIA® RTX™ 1000 Ada 6GB GDDR6
- 16 inch FHD+
Game | đồ họa
18%
27.590.000 ₫
27.590.000 ₫
- i5 13420H
- 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
- 16GB DDR5 5200MHz
- NVIDIA GeForce RTX 5050 8GB GDDR7
- 15.6 inch Full HD (1920 x 1080 )
Đồ họa | Thiết kế 3D
9%
46.590.000 ₫
46.590.000 ₫
- i7 13850HX
- SSD M.2 2280
- DDR5 4000MHz
- NVIDIA® RTX 2000 Ada 8GB GDDR6
- 16 inch FHD+
Game | đồ họa
14%
41.590.000 ₫
41.590.000 ₫
- AMD Ryzen™ 9 8945HX
- 1TB M.2 2280 SSD
- 32GB DDR5-5600 SODIMM
- NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB
- 16" 2.5K (2560x1600)
Đồ họa | Thiết kế 3D
20%
50.090.000 ₫
50.090.000 ₫
- i7 13850HX
- 512GB M2.SSD Gen 4
- 32GB 5600MT/s CAMM
- NVIDIA® RTX™ A2000 8GB GDDR6
- 16 inch FHD
Game | đồ họa
18%
35.090.000 ₫
35.090.000 ₫
Game | đồ họa
18%
37.590.000 ₫
37.590.000 ₫
- i7 14650HX
- 1TB M.2 SSD Gen 4
- 32GB DDR5 5600 MHz
- NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB
- 16 inch 2.5K 165Hz



